xúng xa xúng xính
Định nghĩa
Thành ngữ / Tính từ miêu tả trạng thái: - xúng xa xúng xính: diễn tả dáng vẻ đi lại hoặc hành động một cách lúng túng, vụng về, không tự nhiên, thường do mặc quần áo quá rộng hoặc quá chật, hoặc do mang giày dép không vừa chân. Từ này mang sắc thái hơi hài hước, thân mật.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé mặc áo quá cỡ nên bước đi vụng về, không thoải mái.)
- (Đôi giày chật khiến chị ấy đi lại lúng túng cả buổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xúng xa xúng xính" thường được dùng để miêu tả người lớn trong tình huống hài hước, như khi thử đồ không vừa hoặc đi giày cao gót lần đầu.
- Anh ta tập đi trên giày cao gót trông xúng xa xúng xính thật buồn cười. (Anh ta tập đi giày cao gót, dáng vẻ lúng túng rất hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Xúng xính (tính từ): dáng vẻ lúng túng, vụng về do quần áo hoặc giày dép không vừa.
- Cô bé mặc váy mới nhưng đi đứng xúng xính vì váy quá dài. (Cô bé mặc váy mới nhưng bước đi vụng về vì váy quá dài.)
- Lúng túng (tính từ): không tự nhiên, thiếu thoải mái trong hành động.
- Anh ấy lúng túng khi trả lời câu hỏi khó. (Anh ấy tỏ ra vụng về khi bị hỏi khó.)
Từ đồng nghĩa
- Vụng về: thiếu khéo léo, không thành thạo.
- Lóng ngóng: hành động không gọn gàng, dễ làm rơi vỡ.
- Ngượng nghịu: không tự nhiên, có vẻ ngượng ngùng.
Thành ngữ liên quan
- Xúng xính như gà mới nở: ví dáng vẻ lóng ngóng, vụng về của người mới làm quen việc gì đó.
- Anh ấy làm việc xúng xính như gà mới nở. (Anh ấy làm việc lóng ngóng, chưa thành thạo.)